Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
landed estate


noun
extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use
- the family owned a large estate on Long Island
Syn:
estate, land, acres, demesne
Hypernyms:
real property, real estate, realty, immovable
Hyponyms:
freehold, glebe, leasehold, smallholding, homestead,
fief, feoff, barony, countryseat, Crown land, manor,
seigneury, seigniory, signory, hacienda, plantation, entail


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.